Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mở rộng thị trường" (1)

mở rộng thị trường
Tiếng Anh Danh từexpand the market
Từ vựng của tôi
Công ty muốn mở rộng thị trường sang Nhật.
The company wants to expand the market to Japan.

swap_horiz Từ liên quan "mở rộng thị trường" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mở rộng thị trường" (4)

Công ty muốn mở rộng thị trường.
The company wants to expand its market.
Công ty muốn mở rộng thị trường sang Nhật.
The company wants to expand the market to Japan.
Công ty mở rộng thị trường toàn cầu.
The company is expanding the global market.
Hai công ty đã thành lập liên minh chiến lược để mở rộng thị trường.
The two companies formed a strategic alliance to expand the market.